giở tay
Định nghĩa
Động từ: - Bắt đầu làm, thực hiện một hành động nào đó (thường là hành động xấu, có hại): "giở tay" chỉ việc dùng tay để tiến hành một việc gì, mang sắc thái tiêu cực, như đánh đập, làm hại, hoặc thực hiện một hành vi không đúng đắn. - Trong văn nói, còn có nghĩa là bắt đầu hành động sau một thời gian chần chừ: "giở tay" có thể dùng để chỉ việc bắt tay vào làm một việc gì đó, thường là việc không mong muốn hoặc gây rắc rối.
Ví dụ sử dụng
- (Nó dùng tay để đánh em bé do cơn giận.)
- (Đừng có hành động đánh đập hay làm hại tôi.)
- (Sau khi chần chừ, hắn ta bắt đầu thực hiện hành động xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "giở tay làm gì": bắt đầu thực hiện một hành động cụ thể (thường là tiêu cực).
- Hắn giở tay ăn cắp khi không ai để ý. (Hắn bắt đầu hành động trộm cắp.)
- "giở tay chân": dùng tay chân để đánh đập hoặc gây sự.
- Đừng giở tay chân với nhau, hãy nói chuyện tử tế. (Đừng dùng vũ lực, hãy giải quyết bằng lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Trở tay (động từ): xoay chuyển tay, thường dùng trong nghĩa "không kịp trở tay" (không kịp phản ứng). Tuy nhiên, "giở tay" mang sắc thái chủ động hơn.
- Không kịp trở tay, anh ta đã bị đánh. (Không kịp phản ứng, anh ta đã bị đánh.)
- Động thủ (động từ, Hán Việt): bắt đầu hành động, thường dùng trong văn viết trang trọng.
- Họ động thủ xây dựng ngôi nhà. (Họ bắt tay vào xây nhà.)
Từ đồng nghĩa
- Ra tay: bắt đầu hành động, thường mang nghĩa tiêu cực hoặc quyết liệt.
- Hắn ra tay đánh người. (Hắn bắt đầu đánh người.)
- Hành động: thực hiện một việc gì đó.
- Anh ta hành động rất nhanh. (Anh ta làm việc rất nhanh.)
Thành ngữ liên quan
- Giở tay là biết: chỉ việc hành động ngay lập tức, không chần chừ.
- Thấy cơ hội, hắn giở tay là biết. (Thấy cơ hội, hắn hành động ngay.)
- Không kịp giở tay: không kịp thực hiện hành động phản ứng.
- Sự việc xảy ra quá nhanh, tôi không kịp giở tay. (Sự việc xảy ra nhanh, tôi không kịp phản ứng.)